ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vô trách nhiệm" (1件)
vô trách nhiệm

日本語
形いい加減な
Anh ta vô trách nhiệm.
彼はいい加減だ。
類語検索結果 "vô trách nhiệm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vô trách nhiệm" (1件)
Anh ta vô trách nhiệm.
彼はいい加減だ。
